字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东不着边,西不着际 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东不着边,西不着际
东不着边,西不着际
Nghĩa
1.谓四处无着落,没有落脚处。
Chữ Hán chứa trong
东
不
着
边
,
西
际