字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东也不成,西也不就
东也不成,西也不就
Nghĩa
1.谓多方谋划而事情总是办不成。
Chữ Hán chứa trong
东
也
不
成
,
西
就