字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东倒西歪
东倒西歪
Nghĩa
①形容行走、坐立时身体歪斜或摇晃不稳的样子。②形容物体杂乱地歪斜或倒下的样子。
Chữ Hán chứa trong
东
倒
西
歪
东倒西歪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台