字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东偷西摸
东偷西摸
Nghĩa
1.谓暗中干不正当的事。
Chữ Hán chứa trong
东
偷
西
摸