字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东内
东内
Nghĩa
1.唐大明宫(后改蓬莱宫)的别称。 2.泛指宫内东面的宫。
Chữ Hán chứa trong
东
内