字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东冲西决
东冲西决
Nghĩa
1.形容洪水四处冲决泛滥。
Chữ Hán chứa trong
东
冲
西
决
东冲西决 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台