字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东劳西燕
东劳西燕
Nghĩa
1.喻离别。劳,伯劳。鸟名。语本《乐府诗集.杂曲歌辞八.东飞伯劳歌》"东飞伯劳西飞燕,黄姑织女时相见。"后亦以"东劳西燕"比喻来自不同方向的同路人。
Chữ Hán chứa trong
东
劳
西
燕