字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东南之秀
东南之秀
Nghĩa
1.谓东南地方的杰出人才。
Chữ Hán chứa trong
东
南
之
秀