字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东南极洲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东南极洲
东南极洲
Nghĩa
横贯南极山脉以东的南极大陆,也称大南极洲。面积占整个南极大陆的三分之二,绝大部分在东半球。岸较平直,轮廓大体呈半圆形。上覆冰盖厚度很大,冰下基岩地形比较平缓。
Chữ Hán chứa trong
东
南
极
洲