字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东南欧
东南欧
Nghĩa
1.欧洲的东南部。包括罗马尼亚﹑南斯拉夫﹑保加利亚﹑阿尔巴尼亚﹑希腊等国及土耳其的欧洲部分。
Chữ Hán chứa trong
东
南
欧