字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东南美 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东南美
东南美
Nghĩa
1.《尔雅.释地》"东南之美者,有会稽之竹箭焉。"郭璞注"竹箭,筱也。"筱,小竹◇因以"东南美"指竹。
Chữ Hán chứa trong
东
南
美