字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东南雀飞
东南雀飞
Nghĩa
1.喻夫妻分离。用古诗《孔雀东南飞》事典。
Chữ Hán chứa trong
东
南
雀
飞