字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东厨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东厨
东厨
Nghĩa
1.厨房。古制,厨房在正房之东,故称。 2.指灶神。 3.成都大圣慈寺三学院的旧名。
Chữ Hán chứa trong
东
厨