字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东圊
东圊
Nghĩa
1.即厕所。旧时建筑,厕所多在屋子东角,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
圊