字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东坛
东坛
Nghĩa
1.东方的祭坛。 2.谓在东边设祭坛。
Chữ Hán chứa trong
东
坛