字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东坡
东坡
Nghĩa
1.东边坡地。 2.地名。在湖北省黄冈县东。 3.宋苏轼自号东坡居士,因以"东坡"为其别称。
Chữ Hán chứa trong
东
坡
东坡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台