字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东坡巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东坡巾
东坡巾
Nghĩa
1.古代头巾的一种。相传为宋苏轼所戴,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
坡
巾