字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东坡诗体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东坡诗体
东坡诗体
Nghĩa
1.指以苏轼为代表的豪迈奔放的诗体。
Chữ Hán chứa trong
东
坡
诗
体