字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东堂桂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东堂桂
东堂桂
Nghĩa
1.《晋书·郄诜传》载郄诜以对策上第,拜议郎◇迁官,晋武帝于东堂会送,问诜曰"卿自以为何如?"诜对曰"臣举贤良对策,为天下第一,犹桂林之一枝,昆山之片玉。"后因称科举考试及第为"东堂桂"。
Chữ Hán chứa trong
东
堂
桂