字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东塾
东塾
Nghĩa
1.古代称东侧的厅堂。
Chữ Hán chứa trong
东
塾