字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东墙窥宋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东墙窥宋
东墙窥宋
Nghĩa
1.比喻美貌女郎倾心于男子。
Chữ Hán chứa trong
东
墙
窥
宋