字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东壁
东壁
Nghĩa
1.室东侧的墙壁下。 2.指东壁上。 3.指东隔壁的房屋。 4.东边。 5.星宿名。即壁宿。因在天门之东,故称。 6.《晋书.天文志上》"东壁二星,主文章,天下图书之秘府也。"因以称皇宫藏书之所。
Chữ Hán chứa trong
东
壁
东壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台