字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东奔西向
东奔西向
Nghĩa
1.谓各奔东西,互不相关。
Chữ Hán chứa trong
东
奔
西
向