字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东奔西撞
东奔西撞
Nghĩa
1.形容无固定目标,到处乱闯。
Chữ Hán chứa trong
东
奔
西
撞