字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东完西缺
东完西缺
Nghĩa
1.谓短缺,不完备。
Chữ Hán chứa trong
东
完
西
缺