字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东宛
东宛
Nghĩa
1.乐器筝的异名。参阅唐冯贽《南部烟花记.乐器名》。
Chữ Hán chứa trong
东
宛