字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东寺
东寺
Nghĩa
1.古代东宫官署率更寺的别称。掌宗族﹑礼乐﹑刑罚及漏刻。
Chữ Hán chứa trong
东
寺