字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东封西款 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东封西款
东封西款
Nghĩa
1.谓边境罢战修好。封,封爵;款,归顺。
Chữ Hán chứa trong
东
封
西
款