字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东山妓
东山妓
Nghĩa
1.指晋谢安在东山居住时所畜养的能歌善舞的女艺人。 2.泛指能歌善舞的女艺人。
Chữ Hán chứa trong
东
山
妓