字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东山屐
东山屐
Nghĩa
1.晋谢安在金陵城东筑别墅,常着屐来此游憩。谢玄等破苻坚,有驿书至,安方对客围棋,阅书既竟,了无喜色,棋如故。既罢,还内,过户限,心喜甚,不觉屐齿之折。事见《晋书.谢安传》◇因以"东山屐"为典。
Chữ Hán chứa trong
东
山
屐