字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东山日头一大堆
东山日头一大堆
Nghĩa
1.亦作"东方日头一大堆"。 2.犹言来日方长。
Chữ Hán chứa trong
东
山
日
头
一
大
堆