字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东岩酒
东岩酒
Nghĩa
1.古代四川嘉州(今乐山)城东佛峡所产的名酒。
Chữ Hán chứa trong
东
岩
酒