字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东岱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东岱
东岱
Nghĩa
1.指泰山。因泰山为五岳中的东岳,岱为其别名,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
岱