东巡

Nghĩa

1.古代谓天子巡视东方。语本《书.舜典》"岁二月,东巡守,至于岱宗。"

Chữ Hán chứa trong

东巡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台