字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东巡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东巡
东巡
Nghĩa
1.古代谓天子巡视东方。语本《书.舜典》"岁二月,东巡守,至于岱宗。"
Chữ Hán chứa trong
东
巡