字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东幸
东幸
Nghĩa
1.封建时代谓皇帝亲临东方。
Chữ Hán chứa trong
东
幸