字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东弞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东弞
东弞
Nghĩa
1.即东蘠。见明李时珍《本草纲目.谷二.东弞》。参见"东蘠"。
Chữ Hán chứa trong
东
弞