字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东归
东归
Nghĩa
1.指回故乡。因汉唐皆都长安,中原﹑江南人士辞京返里多言东归。
Chữ Hán chứa trong
东
归