字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东徙西迁
东徙西迁
Nghĩa
1.同"东迁西徙"。
Chữ Hán chứa trong
东
徙
西
迁