字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东扯葫芦西扯瓢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东扯葫芦西扯瓢
东扯葫芦西扯瓢
Nghĩa
1.谓无聊的闲谈或办事缺乏计划性。
Chữ Hán chứa trong
东
扯
葫
芦
西
瓢