字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东扯西拽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东扯西拽
东扯西拽
Nghĩa
1.谓事情互相纠缠。 2.犹言拆东补西。
Chữ Hán chứa trong
东
扯
西
拽