字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东拼西凑
东拼西凑
Nghĩa
1.同"东挪西凑"。 2.谓从多方把零星事物拼凑在一起。
Chữ Hán chứa trong
东
拼
西
凑