字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东挪西凑
东挪西凑
Nghĩa
1.谓各处挪借,凑集款项。
Chữ Hán chứa trong
东
挪
西
凑