字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东捱西问
东捱西问
Nghĩa
1.谓四处探问﹑打听。
Chữ Hán chứa trong
东
捱
西
问