字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东掩西遮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东掩西遮
东掩西遮
Nghĩa
1.谓左右遮掩,隐瞒真相。
Chữ Hán chứa trong
东
掩
西
遮