字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东摸西抹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东摸西抹
东摸西抹
Nghĩa
1.一会儿干这,一会儿干那。形容事务琐碎。
Chữ Hán chứa trong
东
摸
西
抹