字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东播西流
东播西流
Nghĩa
1.谓流落四方。
Chữ Hán chứa trong
东
播
西
流