字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东敲西逼
东敲西逼
Nghĩa
1.各处敲诈逼迫。
Chữ Hán chứa trong
东
敲
西
逼