字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东方不亮西方亮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东方不亮西方亮
东方不亮西方亮
Nghĩa
1.比喻这里行不通,别的地方尚有回旋余地。
Chữ Hán chứa trong
东
方
不
亮
西