字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东方千骑
东方千骑
Nghĩa
1.《玉台新咏.古乐府》"东方千余骑,夫婿居上头。"本为诗中女主人公罗敷夸其夫婿显贵出众之词,后因以"东方千骑"﹑"东方骑"指代新婿。 2.泛指身分煊赫者。
Chữ Hán chứa trong
东
方
千
骑