字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东方圣人
东方圣人
Nghĩa
1.古代对中国德才最高人物的誉称。在不同时代不同情况下,所指对象各异。
Chữ Hán chứa trong
东
方
圣
人
东方圣人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台